thất tha thất thểu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dáng điệu loạng choạng, yếu ớt, không vững vàng: "thất tha thất thểu" mô tả trạng thái đi đứng hoặc cử động không ổn định, thường do say rượu, mệt mỏi, hoặc yếu đuối.
- Trạng thái lay động, lắc lư: Dùng để chỉ sự vật hoặc người chuyển động không đều, như sắp ngã.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão đi loạng choạng, không vững vàng trên đường.)
- (Cô ấy di chuyển yếu ớt, lảo đảo sau khi ốm.)
- (Chiếc thuyền lắc lư, chao đảo trên sóng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thất tha thất thểu" có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự suy yếu, không ổn định về tinh thần hoặc thể chất.
- Sau tin dữ, anh ấy thất tha thất thểu như người mất hồn. (Sau tin buồn, anh ấy đi đứng loạng choạng, tinh thần suy sụp.)
"thất tha thất thểu" còn được dùng trong văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự yếu ớt.
- Bóng dáng bà cụ thất tha thất thểu khuất dần trong màn đêm. (Hình ảnh bà cụ đi lảo đảo dần biến mất trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Thất thểu (tính từ): dáng điệu loạng choạng, yếu ớt (dạng rút gọn của "thất tha thất thểu").
- Anh ta thất thểu bước ra khỏi quán rượu. (Anh ta loạng choạng bước ra khỏi quán rượu.)
Lảo đảo (tính từ): nghiêng ngả, không vững.
- Người say rượu lảo đảo đi trên phố. (Người say rượu đi nghiêng ngả trên phố.)
Từ đồng nghĩa
- Loạng choạng: mất thăng bằng, đi không vững.
- Chao đảo: lắc lư, nghiêng ngả mạnh.
- Lay động: chuyển động không ổn định.
Thành ngữ liên quan
- Thất tha thất thểu như người say rượu: dùng để so sánh dáng điệu mất thăng bằng.
- Anh ta đi thất tha thất thểu như người say rượu dù chưa uống giọt nào. (Anh ta đi loạng choạng giống hệt người say, mặc dù không uống rượu.)